khảo nghiệm

khảo nghiệm

Các nhà khoa học đang khảo nghiệm hiệu quả của loại vắc-xin mới trên động vật.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiểm tra, thử nghiệm một cách hệ thống khoa học: Hành động tiến hành các thí nghiệm, kiểm tra để xác minh tính đúng đắn, hiệu quả hoặc chất lượng của một lý thuyết, một sản phẩm, một phương pháp nào đó.
    • Xem xét, đánh giá thông qua thực nghiệm: Quá trình thu thập dữ liệu đánh giá dựa trên kết quả thực tế từ các cuộc thử nghiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các nhà khoa học đang khảo nghiệm hiệu quả của loại vắc-xin mới trên động vật. (Các nhà khoa học đang thử nghiệm hiệu quả của loại vắc-xin mới trên động vật.)
    • Trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt, sản phẩm này phải trải qua nhiều đợt khảo nghiệm kỹ lưỡng. (Trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt, sản phẩm này phải trải qua nhiều đợt kiểm tra thử nghiệm kỹ lưỡng.)
    • Việc khảo nghiệm giống cây trồng mới giúp đánh giá khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu địa phương. (Việc thử nghiệm giống cây trồng mới giúp đánh giá khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công tác khảo nghiệm": Chỉ toàn bộ quy trình, hoạt động thử nghiệm tổ chức.

    • Công tác khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. (Công tác thử nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.)
  • "Kết quả khảo nghiệm": Chỉ những dữ liệu, phát hiện thu được từ quá trình thử nghiệm.

    • Kết quả khảo nghiệm cho thấy vật liệu mới độ bền cao hơn hẳn. (Kết quả thử nghiệm cho thấy vật liệu mới độ bền cao hẳn.)
Biến thể từ gần giống
  • Khảo sát (động từ): Nghiên cứu, tìm hiểu tình hình thực tế thông qua quan sát, điều tra, phỏng vấn; nhấn mạnh việc thu thập thông tin hơn thí nghiệm.
  • Thí nghiệm (động từ/danh từ): Tiến hành thử nghiệm trong điều kiện được kiểm soát để khám phá, chứng minh điều đó; thường dùng trong khoa học tự nhiên.
  • Kiểm nghiệm (động từ): Kiểm tra, thử nghiệm để xác nhận chất lượng, tiêu chuẩn; thường mang tính chất xác nhận, đối chiếu.
  • Thử nghiệm (động từ/danh từ): Hành động thử để biết kết quả; phạm vi nghĩa rộng thông dụng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thử nghiệm: Kiểm tra xem cái đó hoạt động thế nào.
  • Kiểm chứng: Xác minh tính chân thực hoặc độ chính xác thông qua bằng chứng.
  • Thực nghiệm: Tiến hành thí nghiệm dựa trên thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "khảo nghiệm" một động từ ghép Hán Việt, thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ kiểu phrasal verb. Các ý nghĩa bổ sung thường được diễn đạt thông qua bổ ngữ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khảo nghiệm")